Chào mừng quý vị đến với website của Trường tiểu học Vĩnh Phong 3
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Thốnng kê PC năm 2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Quang Hiển (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:33' 26-10-2012
Dung lượng: 426.0 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Lê Quang Hiển (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:33' 26-10-2012
Dung lượng: 426.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
Xã Vĩnh Phong "THỐNG KÊ TRẺ EM 6 ĐẾN 14 TUỔI
Thời điểm tháng 10 năm 2012" Kiểm tra độ tuổi đi học trong địa bàn
Ấp Vĩnh Tây 1 6 7 8 9 10 6-10 11 12 13 14
Năm sinh 1 2006 2005 2004 2003 2002 "Tổng
(6-10)" 2001 2000 1999 1998 "Tổng
(11-14)" "Tổng
(6-14)"
Độ tuổi 2 6 7 8 9 10 11 12 13 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 "Bạn hãy nhập tổng Số hs đang học tại các trường trong xã
(lấy thống kê độ tuổi học sinh trong trường)" "Kiểm
tra"
Tổng số 3 24 16 17 12 10 79 13 18 19 11 61 140
Nữ 4 11 13 7 6 5 42 5 10 10 5 30 72 "Kiểm tra học sinh đang học trong trường thuộc xã, thị trấn"
Dân tộc 5 2 3 3 2 1 11 5 2 2 2 11 22
"Khuyết
tật" Tổng số 6 0 0 0 6 7 8 9 10 6-10 11 12 13 14 "Tổng
11-14" "Tổng
11-14"
Học hoà nhập 7 1 1 2 2 3
Số phải phổ cập 8 24 16 17 12 10 79 13 18 19 11 61 140 K1 25 1 0 0 0 26 0 0 0 0 0 26 26
Đã và đang học tiểu học Lớp 1 "Số
PPC" Tại chỗ 9 24 24 0 24 K2 0 21 0 0 0 21 0 0 0 0 0 21 21
Nơi khác 10 0 0 0 K3 0 0 17 1 0 18 0 2 0 0 2 20 20
"Số
không
PPC" Xã 11 1 1 2 0 2 K4 0 0 0 12 3 15 0 2 1 0 3 18 18
Huyện 12 0 0 0 K5 0 0 0 0 8 8 2 2 0 0 4 12 12
Tỉnh 13 0 0 0 TN 12 14 19 11 56 56 56
Nữ 14 11 11 0 11
9-10 buổi/tuần 15 25 1 26 0 26 "Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi thuộc địa bàn xã, thị trấn"
Lớp 2 "Số
PPC" Tại chỗ 16 16 16 0 16
Nơi khác 17 0 0 0 Độ tuổi "TS
phải pc" Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5 TS "Tỷ lệ
đi học" "Số HT
CTrTH" "Tỷ lệ
đđt" Bỏ học
"Số
không
PPC" Xã 18 5 5 0 5
Huyện 19 0 0 0 6 24 24 0 0 0 0 24 100.00 100.00 0
Tỉnh 20 0 0 0 7 16 0 16 0 0 0 16 100.00 100.00 0
Nữ 21 13 13 0 13 8 17 0 0 17 0 0 17 100.00 100.00 0
9-10 buổi/tuần 22 21 21 0 21 9 12 0 0 0 12 0 12 100.00 100.00 0
Lớp 3 "Số
PPC" Tại chỗ 23 17 17 0 17 10 10 0 0 0 2 8 10 100.00 80.00 0
Nơi khác 24 0 0 0 cộng 6-10 79 24 16 17 14 8 79 100.00 0 0
"Số
không
PPC" Xã 25 1 1 0 1 11 13 0 0 0 0 1 1 12 92.31 0
Huyện 26 0 0 0 12 18 0 0 0 2 2 4 14 0
Tỉnh 27 0 2 2 2 13 19 0 0 0 0 0 0 19 0
Nữ 28 7 7 1 1 8 14 11 0 0 0 0 0 0 11 0
9-10 buổi/tuần 29 17 1 18 2 2 20 cộng 11-14 61 0 0 0 2 3 5 56 0
Lớp 4 "Số
PPC" Tại chỗ 30 12 2 14 2 2 16 cộng 6-14 140 24 16 17 16 11 84 56 0
Nơi khác 31 0 0 0
"Số
không
PPC" Xã 32 0 0 0
Huyện 33 0 0 0
Tỉnh 34 1 1 1 1 2
Nữ 35 6 6 1 1 7
9-10 buổi/tuần 36 12 3 15 2 1 3 18
Lớp 5 "Số
PPC" Tại chỗ 37 8 8 1 2 3 11
Nơi khác 38 0 0 0
"Số
không
PPC" Xã 39 0 0 0
Huyện 40 0 0 0
Tỉnh 41 0 1 1 1
Nữ 42 0 1 1 2 2
9-10 buổi/tuần 43 8 8 2 2 4 12
Số không PPC 44 1 6 0 1 1 9 1 2 1 0 4 13
HTCTTH Số PPC 45 0 12 14 19 11 56 56
Nữ 46 0 0 0
Dân tộc 47 0 0 0
Số không PPC 48 0 0 0
Số lưu ban Số PPC TSố 49 0 0 0
Nữ 50 0 0 0
Dân tộc 51 0 0 0
Số không PPC 52 0 0 0
Số bỏ học Chưa đi học Số PPC Tổng số 53 0 0 0
Nữ 54 0 0 0
Dân tộc 55 0 0 0
Số không PPC 56 0 0 0
Số lượng Tỷ lệ Ấp Vĩnh Tây 1 ngày tháng năm 2012
6 tuổi vào lớp 1 : 24 100.0 TM.BAN CHỈ ĐẠO PHỔ CẬP
11 tuổi HTCTTH : 12 92.3
HS học 9-10 buổi/tuần : 97 100.0
Tổng số HS : 97
Thời điểm tháng 10 năm 2012" Kiểm tra độ tuổi đi học trong địa bàn
Ấp Vĩnh Tây 1 6 7 8 9 10 6-10 11 12 13 14
Năm sinh 1 2006 2005 2004 2003 2002 "Tổng
(6-10)" 2001 2000 1999 1998 "Tổng
(11-14)" "Tổng
(6-14)"
Độ tuổi 2 6 7 8 9 10 11 12 13 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 "Bạn hãy nhập tổng Số hs đang học tại các trường trong xã
(lấy thống kê độ tuổi học sinh trong trường)" "Kiểm
tra"
Tổng số 3 24 16 17 12 10 79 13 18 19 11 61 140
Nữ 4 11 13 7 6 5 42 5 10 10 5 30 72 "Kiểm tra học sinh đang học trong trường thuộc xã, thị trấn"
Dân tộc 5 2 3 3 2 1 11 5 2 2 2 11 22
"Khuyết
tật" Tổng số 6 0 0 0 6 7 8 9 10 6-10 11 12 13 14 "Tổng
11-14" "Tổng
11-14"
Học hoà nhập 7 1 1 2 2 3
Số phải phổ cập 8 24 16 17 12 10 79 13 18 19 11 61 140 K1 25 1 0 0 0 26 0 0 0 0 0 26 26
Đã và đang học tiểu học Lớp 1 "Số
PPC" Tại chỗ 9 24 24 0 24 K2 0 21 0 0 0 21 0 0 0 0 0 21 21
Nơi khác 10 0 0 0 K3 0 0 17 1 0 18 0 2 0 0 2 20 20
"Số
không
PPC" Xã 11 1 1 2 0 2 K4 0 0 0 12 3 15 0 2 1 0 3 18 18
Huyện 12 0 0 0 K5 0 0 0 0 8 8 2 2 0 0 4 12 12
Tỉnh 13 0 0 0 TN 12 14 19 11 56 56 56
Nữ 14 11 11 0 11
9-10 buổi/tuần 15 25 1 26 0 26 "Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi thuộc địa bàn xã, thị trấn"
Lớp 2 "Số
PPC" Tại chỗ 16 16 16 0 16
Nơi khác 17 0 0 0 Độ tuổi "TS
phải pc" Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5 TS "Tỷ lệ
đi học" "Số HT
CTrTH" "Tỷ lệ
đđt" Bỏ học
"Số
không
PPC" Xã 18 5 5 0 5
Huyện 19 0 0 0 6 24 24 0 0 0 0 24 100.00 100.00 0
Tỉnh 20 0 0 0 7 16 0 16 0 0 0 16 100.00 100.00 0
Nữ 21 13 13 0 13 8 17 0 0 17 0 0 17 100.00 100.00 0
9-10 buổi/tuần 22 21 21 0 21 9 12 0 0 0 12 0 12 100.00 100.00 0
Lớp 3 "Số
PPC" Tại chỗ 23 17 17 0 17 10 10 0 0 0 2 8 10 100.00 80.00 0
Nơi khác 24 0 0 0 cộng 6-10 79 24 16 17 14 8 79 100.00 0 0
"Số
không
PPC" Xã 25 1 1 0 1 11 13 0 0 0 0 1 1 12 92.31 0
Huyện 26 0 0 0 12 18 0 0 0 2 2 4 14 0
Tỉnh 27 0 2 2 2 13 19 0 0 0 0 0 0 19 0
Nữ 28 7 7 1 1 8 14 11 0 0 0 0 0 0 11 0
9-10 buổi/tuần 29 17 1 18 2 2 20 cộng 11-14 61 0 0 0 2 3 5 56 0
Lớp 4 "Số
PPC" Tại chỗ 30 12 2 14 2 2 16 cộng 6-14 140 24 16 17 16 11 84 56 0
Nơi khác 31 0 0 0
"Số
không
PPC" Xã 32 0 0 0
Huyện 33 0 0 0
Tỉnh 34 1 1 1 1 2
Nữ 35 6 6 1 1 7
9-10 buổi/tuần 36 12 3 15 2 1 3 18
Lớp 5 "Số
PPC" Tại chỗ 37 8 8 1 2 3 11
Nơi khác 38 0 0 0
"Số
không
PPC" Xã 39 0 0 0
Huyện 40 0 0 0
Tỉnh 41 0 1 1 1
Nữ 42 0 1 1 2 2
9-10 buổi/tuần 43 8 8 2 2 4 12
Số không PPC 44 1 6 0 1 1 9 1 2 1 0 4 13
HTCTTH Số PPC 45 0 12 14 19 11 56 56
Nữ 46 0 0 0
Dân tộc 47 0 0 0
Số không PPC 48 0 0 0
Số lưu ban Số PPC TSố 49 0 0 0
Nữ 50 0 0 0
Dân tộc 51 0 0 0
Số không PPC 52 0 0 0
Số bỏ học Chưa đi học Số PPC Tổng số 53 0 0 0
Nữ 54 0 0 0
Dân tộc 55 0 0 0
Số không PPC 56 0 0 0
Số lượng Tỷ lệ Ấp Vĩnh Tây 1 ngày tháng năm 2012
6 tuổi vào lớp 1 : 24 100.0 TM.BAN CHỈ ĐẠO PHỔ CẬP
11 tuổi HTCTTH : 12 92.3
HS học 9-10 buổi/tuần : 97 100.0
Tổng số HS : 97
 






Các ý kiến mới nhất